顯粒巖 hiển lạp nham Hán Việt: hiển lạp nham Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 粒 (lạp) + 巖 (nham)Hán Việthiển lạp nhamCấu tạo顯 + 粒 + 巖 · hiển + lạp + nham nghĩa thành phần: hiển + lạp + nham Nghĩa EngCihui phaneomere