顯舌類 hiển thiệt loại Hán Việt: hiển thiệt loại Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 舌 (thiệt) + 類 (loại)Hán Việthiển thiệt loạiCấu tạo顯 + 舌 + 類 · hiển + thiệt + loại nghĩa thành phần: hiển + thiệt + loại Nghĩa EngCihui Phaneroglossa