显色心 hiển sắc tâm Hán Việt: hiển sắc tâm Tổng quan hiển sắc tâm (術語)見六十心條。☸ Cấu tạo: 显 (hiển) + 色 (sắc) + 心 (tâm)Hán Việthiển sắc tâmCấu tạo显 + 色 + 心 · hiển + sắc + tâm nghĩa thành phần: hiển + sắc + tâm Nghĩa ViệtCihui hiển sắc tâm (術語)見六十心條。☸