特色的

đặc sắc đích

Hán Việt: đặc sắc đích

Tổng quan

(thuộc) thành ngữ; có tính chất thành ngữ, có nhiều thành ngữ, (thuộc) đặc ngữ, phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có đặc tính rõ rệt

Cấu tạo: 特 (đặc) + 色 (sắc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặc trưng
  • Tần suất từ (thuộc) thành ngữ; có tính chất thành ngữ, có nhiều thành ngữ, (thuộc) đặc ngữ, phù hợp với đặc tính của một ngôn ngữ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có đặc tính rõ rệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi idiomatical

Eng

  • Tần suất từ idiomatical

Từ liên quan

Gần nghĩa

特色 · 特色菜 · 色的