显著性差异

xiǎn zhù xìng chā yìhiển trứ tính soa dị

Hán Việt: hiển trứ tính soa dị · Pinyin: xiǎn zhù xìng chā yì

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 著 (trứ) + 性 (tính) + 差 (soa) + 異 (dị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nghĩa thống kê

Đức

  • Handedict statistische Signifikanz (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

差异心理学 · 显著的变化 · 显著的意义 · 显著的成分 · 差异假设 · 差异备份 · 差异感觉 · 差异程度