顯騣子 xiǎn zōng zi · hiển tông tử Hán Việt: hiển tông tử · Pinyin: xiǎn zōng zi Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 騣 (tông) + 子 (tử)Pinyinxiǎn zōng ziHán Việthiển tông tửCấu tạo顯 + 騣 + 子 · hiển + tông + tử nghĩa thành phần: hiển + tông + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即显道神。Tân Hoa Tự Điển 1.即显道神。