晁模基 triều mô cơ Hán Việt: triều mô cơ Tổng quan Cấu tạo: 晁 (triều) + 模 (mô) + 基 (cơ)Hán Việttriều mô cơCấu tạo晁 + 模 + 基 · triều + mô + cơ nghĩa thành phần: triều + mô + cơ Nghĩa EngCihui chaulmoogryl