晁模子 triều mô tử Hán Việt: triều mô tử Tổng quan Cấu tạo: 晁 (triều) + 模 (mô) + 子 (tử)Hán Việttriều mô tửCấu tạo晁 + 模 + 子 · triều + mô + tử nghĩa thành phần: triều + mô + tử Nghĩa EngCihui chaulmugra