時世妝 shí shì zhuāng · thì thế trang Hán Việt: thì thế trang · Pinyin: shí shì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 世 (thế) + 妝 (trang)Pinyinshí shì zhuāngHán Việtthì thế trangCấu tạo時 + 世 + 妝 · thì + thế + trang nghĩa thành phần: thì + thế + trang Nghĩa EngCihui 時世妝 híshìzhuāng n. the fashion/mode