时乞缚

thì khất phược

Hán Việt: thì khất phược

Tổng quan

thời khất phọc (雜名)Jihvā,譯舌,能嘗之義也。見義林章三本。☸

Cấu tạo: (thì) + (khất) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời khất phọc (雜名)Jihvā,譯舌,能嘗之義也。見義林章三本。☸