時代化 thì đại hóa Hán Việt: thì đại hóa Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 化 (hóa)Hán Việtthì đại hóaCấu tạo時 + 代 + 化 · thì + đại + hóa nghĩa thành phần: thì + đại + hóa Nghĩa EngCihui 時代化 hídàihuà v. change according to time