時代感 thì đại cảm Hán Việt: thì đại cảm Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 感 (cảm)Hán Việtthì đại cảmCấu tạo時 + 代 + 感 · thì + đại + cảm nghĩa thành phần: thì + đại + cảm Nghĩa EngCihui 時代感 hídàigǎn n. temper/feel of a period; the sense of the time