時代病

thì đại bệnh

Hán Việt: thì đại bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (đại) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 近代人所常有的懷疑、苦悶、不安、厭世等心理狀態。

Eng

  • Cihui 時代病 hídàibìng n. diseases of modern times (anxiety/neurosis/etc.)