時令河 shí lìng hé · thì lệnh hà Hán Việt: thì lệnh hà · Pinyin: shí lìng hé Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 令 (lệnh) + 河 (hà)Pinyinshí lìng héHán Việtthì lệnh hàCấu tạo時 + 令 + 河 · thì + lệnh + hà nghĩa thành phần: thì + lệnh + hà