時令病
thì lệnh bệnh
Hán Việt: thì lệnh bệnh · Pinyin: shí lìng bìng
Tổng quan
bệnh thời vụ: bệnh thời tiết
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh thời vụ: bệnh thời tiết
- Cihui bệnh thời vụ; bệnh thời tiết (bệnh dịch phát sinh trong một mùa nhất định)。在一定季節流行的病。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在一定季節流行的疾病。如夏季的熱病、秋季的秋燥等。
Eng
- Cihui 時令病 hílìngbìng n. seasonal disease