時光機

shí guāng jī thì quang ki

Hán Việt: thì quang ki · Pinyin: shí guāng jī

Tổng quan

cỗ máy thời gian

Cấu tạo: (thì) + (quang) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cỗ máy thời gian

Eng

  • CC-CEDICT time machine
  • Cihui time machine