时外道

thì ngoại đạo

Hán Việt: thì ngoại đạo

Tổng quan

thời ngoại đạo (流派)又曰時散外道,十三外道之一。見外道條。此執有真實時體以生一切萬物之外道也。☸

Cấu tạo: (thì) + (ngoại) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời ngoại đạo (流派)又曰時散外道,十三外道之一。見外道條。此執有真實時體以生一切萬物之外道也。☸