時寫時輟

shí xiě shí chuò thì tả thì xuyết

Hán Việt: thì tả thì xuyết · Pinyin: shí xiě shí chuò

Tổng quan

viết một lúc rồi bỏ | viết ngắt quãng

Cấu tạo: (thì) + (tả) + (thì) + (xuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết một lúc rồi bỏ | viết ngắt quãng

Eng

  • CC-CEDICT to write for a bit then give up|to write in fits and starts
  • Cihui to write for a bit then give up; to write in fits and starts