時尚圈 shí shàng quān · thì thượng quyển Hán Việt: thì thượng quyển · Pinyin: shí shàng quān Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 尚 (thượng) + 圈 (quyển)Pinyinshí shàng quānHán Việtthì thượng quyểnCấu tạo時 + 尚 + 圈 · thì + thượng + quyển nghĩa thành phần: thì + thượng + quyển