時政記 shí zhèng jì · thì chánh kí Hán Việt: thì chánh kí · Pinyin: shí zhèng jì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 政 (chánh) + 記 (kí)Pinyinshí zhèng jìHán Việtthì chánh kíCấu tạo時 + 政 + 記 · thì + chánh + kí nghĩa thành phần: thì + chánh + kí