時時刻刻地
thì thì khắc khắc địa
Hán Việt: thì thì khắc khắc địa
Tổng quan
lúc lắc, luôn luôn, trong chốc lát, nhất thời, tạm thời
Nghĩa
Việt
- Cihui lúc lắc, luôn luôn, trong chốc lát, nhất thời, tạm thời
Hán Việt: thì thì khắc khắc địa
lúc lắc, luôn luôn, trong chốc lát, nhất thời, tạm thời