時有時無 thì hữu thì vô Hán Việt: thì hữu thì vô Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 有 (hữu) + 時 (thì) + 無 (vô)Hán Việtthì hữu thì vôCấu tạo時 + 有 + 時 + 無 · thì + hữu + thì + vô nghĩa thành phần: thì + hữu + thì + vô Nghĩa EngCihui 時有時無 híyǒushíwú adv. off and on