時殊風異 shí shū fēng yì · thì thù phong dị Hán Việt: thì thù phong dị · Pinyin: shí shū fēng yì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 殊 (thù) + 風 (phong) + 異 (dị)Pinyinshí shū fēng yìHán Việtthì thù phong dịCấu tạo時 + 殊 + 風 + 異 · thì + thù + phong + dị nghĩa thành phần: thì + thù + phong + dị