时缚迦

thì phược già

Hán Việt: thì phược già

Tổng quan

thời phọc ca (人名)Jivaka,舊云耆婆,新云時縛迦。西域記九曰:「時縛迦大醫,舊云耆婆,訛也。」☸

Cấu tạo: (thì) + (phược) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời phọc ca (人名)Jivaka,舊云耆婆,新云時縛迦。西域記九曰:「時縛迦大醫,舊云耆婆,訛也。」☸