時而後言 thì nhi hậu ngôn Hán Việt: thì nhi hậu ngôn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 言 (ngôn)Hán Việtthì nhi hậu ngônCấu tạo時 + 而 + 後 + 言 · thì + nhi + hậu + ngôn nghĩa thành phần: thì + nhi + hậu + ngôn Nghĩa EngCihui 時而後言 hí'érhòuyán f.e. wait for the right moment to talk