时与愿违

shí yǔ yuàn wéi thì dữ nguyện vi

Hán Việt: thì dữ nguyện vi · Pinyin: shí yǔ yuàn wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (dữ) + (nguyện) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時機和心願相違背。見「事與願違」條。01.清.陳確〈與劉子本書〉:「某既痿廢不復能出門,張考夫亦屢失機緣。時與願違,慚恨何如!」