時興兒 thì hưng nhi Hán Việt: thì hưng nhi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 興 (hưng) + 兒 (nhi)Hán Việtthì hưng nhiCấu tạo時 + 興 + 兒 · thì + hưng + nhi nghĩa thành phần: thì + hưng + nhi Nghĩa EngCihui 時興兒 híxīngr ►See shíxīng