時裝周 shí zhuāng zhōu · thì trang chu Hán Việt: thì trang chu · Pinyin: shí zhuāng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 周 (chu)Pinyinshí zhuāng zhōuHán Việtthì trang chuCấu tạo時 + 裝 + 周 · thì + trang + chu nghĩa thành phần: thì + trang + chu