時裝片 thì trang phiến Hán Việt: thì trang phiến Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 片 (phiến)Hán Việtthì trang phiếnCấu tạo時 + 裝 + 片 · thì + trang + phiến nghĩa thành phần: thì + trang + phiến Nghĩa EngCihui 時裝片 hízhuāngpiàn n. film about fashionable dress M:²bù