時裝網 thì trang võng Hán Việt: thì trang võng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 網 (võng)Hán Việtthì trang võngCấu tạo時 + 裝 + 網 · thì + trang + võng nghĩa thành phần: thì + trang + võng Nghĩa EngCihui www.fashion.net