時詘舉贏 shí qū jǔ yíng · thì truất cử doanh Hán Việt: thì truất cử doanh · Pinyin: shí qū jǔ yíng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 詘 (truất) + 舉 (cử) + 贏 (doanh)Pinyinshí qū jǔ yíngHán Việtthì truất cử doanhCấu tạo時 + 詘 + 舉 + 贏 · thì + truất + cử + doanh nghĩa thành phần: thì + truất + cử + doanh