時辰臺 shí chén tái · thì thần thai Hán Việt: thì thần thai · Pinyin: shí chén tái Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 辰 (thần) + 臺 (thai)Pinyinshí chén táiHán Việtthì thần thaiCấu tạo時 + 辰 + 臺 · thì + thần + thai nghĩa thành phần: thì + thần + thai