時間的
thì gian đích
Hán Việt: thì gian đích
Tổng quan
(thuộc) giờ, hàng giờ, xảy ra mỗi giờ, lâu một giờ, kéo dài một giờ
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) giờ, hàng giờ, xảy ra mỗi giờ, lâu một giờ, kéo dài một giờ
Eng
- Cihui 時間的 híjiān de attr. temporal
ja
- JMdict timewise|temporal|chronal