時間軸
thì gian trục
Hán Việt: thì gian trục · Pinyin: shí jiān zhóu
Tổng quan
trục thời gian | dòng thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui trục thời gian | dòng thời gian
Eng
- CC-CEDICT time axis|timeline
- Cihui time axis; timeline
ja
- JMdict time axis|time basis|timeline