時間間隔

thì gian gian cách

Hán Việt: thì gian gian cách

Tổng quan

khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách, lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng, (quân sự) khoảng cách, cự ly, (âm nhạc) quãng, (toán học) khoảng

Cấu tạo: (thì) + (gian) + (gian) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách, lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng, (quân sự) khoảng cách, cự ly, (âm nhạc) quãng, (toán học) khoảng