時隱時見

shí yǐn shí xiàn thì ẩn thì kiến

Hán Việt: thì ẩn thì kiến · Pinyin: shí yǐn shí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (ẩn) + (thì) + (kiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互交替的出現或隱沒。宋.邵伯溫《聞見後錄》卷二五:「其間林木薈蔚,雲煙掩映,高樓曲榭,時隱時見,使畫工極思不可圖。」