時髦社會 thì mao xã hội Hán Việt: thì mao xã hội Tổng quan thế giới, xa hội, giới sang trọng Cấu tạo: 時 (thì) + 髦 (mao) + 社 (xã) + 會 (hội)Hán Việtthì mao xã hộiCấu tạo時 + 髦 + 社 + 會 · thì + mao + xã + hội nghĩa thành phần: thì + mao + xã + hội Nghĩa ViệtCihui thế giới, xa hội, giới sang trọng