晃來晃去

hoảng lai hoảng khứ

Hán Việt: hoảng lai hoảng khứ

Tổng quan

lúc ẩn lúc hiện

Cấu tạo: (hoảng) + (lai) + (hoảng) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lúc ẩn lúc hiện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 來回移動的樣子。如:「別在我面前晃來晃去的,惹得我心煩。」

Eng

  • Cihui 晃來晃去 uàngláihuàngqù v.p. sway/shake back and forth