晃常兒 hoảng thường nhi Hán Việt: hoảng thường nhi Tổng quan Cấu tạo: 晃 (hoảng) + 常 (thường) + 兒 (nhi)Hán Việthoảng thường nhiCấu tạo晃 + 常 + 兒 · hoảng + thường + nhi nghĩa thành phần: hoảng + thường + nhi Nghĩa EngCihui 晃常兒 uàngchángr adv. <topo.> sometimes