晃忽攤 huàng hū tān · hoảng hốt than Hán Việt: hoảng hốt than · Pinyin: huàng hū tān Tổng quan Cấu tạo: 晃 (hoảng) + 忽 (hốt) + 攤 (than)Pinyinhuàng hū tānHán Việthoảng hốt thanCấu tạo晃 + 忽 + 攤 · hoảng + hốt + than nghĩa thành phần: hoảng + hốt + than