晃來晃去
hoảng lai hoảng khứ
Hán Việt: hoảng lai hoảng khứ
Tổng quan
lúc ẩn lúc hiện
Nghĩa
Việt
- Cihui lúc ẩn lúc hiện
Eng
- Cihui 晃來晃去 uàngláihuàngqù v.p. sway/shake back and forth
Hán Việt: hoảng lai hoảng khứ
lúc ẩn lúc hiện