晋贤风 tấn hiền phong Hán Việt: tấn hiền phong Tổng quan Cấu tạo: 晋 (tấn) + 贤 (hiền) + 风 (phong)Hán Việttấn hiền phongCấu tạo晋 + 贤 + 风 · tấn + hiền + phong nghĩa thành phần: tấn + hiền + phong