晋升的
tấn thăng đích
Hán Việt: tấn thăng đích
Tổng quan
sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy, sự mọc (mặt trời, mặt trăng...), sự bốc lên, sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên, sự nổi lên, sự thành đạt, sự thăng (cấp bậc...), sự nổi dậy; cuộc khởi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đang lên
Mainland
- Kaggle Zh-Vi rising