曬版技術 shài bǎn jì shù · sái bản kĩ thuật Hán Việt: sái bản kĩ thuật · Pinyin: shài bǎn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 版 (bản) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinshài bǎn jì shùHán Việtsái bản kĩ thuậtCấu tạo曬 + 版 + 技 + 術 · sái + bản + kĩ + thuật nghĩa thành phần: sái + bản + kĩ + thuật