晓行夜住

xiǎo xíng yè zhùhiểu hành dạ trụ

Hán Việt: hiểu hành dạ trụ · Pinyin: xiǎo xíng yè zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

白天赶路,晚上投宿。形容旅途奔波劳苦。

Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 行 (hành) + 夜 (dạ) + 住 (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"晓行夜宿"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

晓行夜宿 · 夜住晓行 · 曉行夜住 · 曉行夜宿