暈龐兒 yūn páng ér · vựng bàng nhi Hán Việt: vựng bàng nhi · Pinyin: yūn páng ér Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 龐 (bàng) + 兒 (nhi)Pinyinyūn páng érHán Việtvựng bàng nhiCấu tạo暈 + 龐 + 兒 · vựng + bàng + nhi nghĩa thành phần: vựng + bàng + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俊俏的脸儿。Tân Hoa Tự Điển 1.俊俏的脸儿。