暈機袋 vựng ki đại Hán Việt: vựng ki đại Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 機 (ki) + 袋 (đại)Hán Việtvựng ki đạiCấu tạo暈 + 機 + 袋 · vựng + ki + đại nghĩa thành phần: vựng + ki + đại Nghĩa EngCihui 暈機袋 ùnjīdài n. air-sickness bag M:ge/²zhī