暈海寧 vựng hải ninh Hán Việt: vựng hải ninh Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 海 (hải) + 寧 (ninh)Hán Việtvựng hải ninhCấu tạo暈 + 海 + 寧 · vựng + hải + ninh nghĩa thành phần: vựng + hải + ninh Nghĩa EngCihui theohydramine