暈輪效應 yūn lún xiào yìng · vựng luân hiệu ứng Hán Việt: vựng luân hiệu ứng · Pinyin: yūn lún xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 輪 (luân) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinyūn lún xiào yìngHán Việtvựng luân hiệu ứngCấu tạo暈 + 輪 + 效 + 應 · vựng + luân + hiệu + ứng nghĩa thành phần: vựng + luân + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 暈輪效應 ùnlún xiàoyìng n. <lg.> halo effect