晚世
vãn thế
Hán Việt: vãn thế · Pinyin: wǎn shì
Tổng quan
ngày nay ời sau này, đời gần đây. vãn thế vãn thế ☆Đời sau này, đời gần đây.
Nghĩa
Việt
- Cihui ngày nay ời sau này, đời gần đây. vãn thế vãn thế ☆Đời sau này, đời gần đây.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.末世。《淮南子.本經》:「晚世之時,帝有桀紂。」 2.近世。漢.劉向《說苑.卷三.建本》:「晚世之人,莫能閒居心思,鼓琴讀書,追觀上古。」也作「晚近」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 近世。
Eng
- CC-CEDICT nowadays
- Cihui nowadays